nhập cốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Động từ):
- Thấm sâu vào xương tủy, trở thành bản chất khó thay đổi: Dùng để diễn tả một thói quen, tính cách, hay đặc điểm nào đó đã ăn sâu, bám rễ đến mức trở thành một phần máu thịt, không dễ gì từ bỏ hoặc sửa đổi.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Lối sống buông thả ấy đã nhập cốt từ lâu, khó mà thay đổi trong một sớm một chiều.
- Tinh thần yêu nước, thương nòi đã nhập cốt vào từng người dân.
- Những bài học đạo đức ông bà dạy từ thuở nhỏ đã nhập cốt, trở thành kim chỉ nam cho cuộc đời anh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhập cốt ghi tâm": Một cụm cố định thường đi kèm, nhấn mạnh mức độ thấm sâu không chỉ về thể xác ("cốt") mà còn về tinh thần, tâm trí ("tâm"). Diễn tả điều gì đó đã khắc cốt ghi tâm, không thể quên.
- Lời cha dặn "chớ tham sang, chớ chuộng lạ" đã nhập cốt ghi tâm, theo tôi suốt cuộc đời.
Biến thể và từ gần giống
- Ăn sâu (vào máu/tiềm thức) (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ thói quen, ảnh hưởng đã thấm sâu.
- Thói quen đọc sách đã ăn sâu vào nếp sinh hoạt của gia đình tôi.
- Khắc cốt ghi tâm (thành ngữ): Nhấn mạnh việc ghi nhớ sâu sắc, không bao giờ quên, thường dùng cho lời dạy, ân nghĩa.
- Công ơn thầy cô, tôi xin khắc cốt ghi tâm.
Từ đồng nghĩa
- Ngấm vào máu: Thấm sâu, trở thành bản năng.
- Thâm căn cố đế: (Thành ngữ) Chỉ thói xấu, tật xấu đã có từ lâu và rất khó sửa.
Từ trái nghĩa
- Nông cạn: Chỉ ở bề mặt, không sâu sắc.
- Nhất thời: Chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, thoáng qua.
Thành ngữ liên quan
- Vào đến xương tủy: Cách giải thích nghĩa đen của "nhập cốt", nhấn mạnh mức độ thấm sâu về thể chất, thường dùng để ví von.
- Có gân có cốt: Chỉ sự chắc chắn, vững vàng, có cơ sở (khác nghĩa với "nhập cốt").
- Vào đến xương tủy: Thói hư tật xấu đã nhập cốt.